betting odds
Định nghĩa
Danh từ: Tỷ lệ cược, chỉ tỷ lệ hoặc con số thể hiện khả năng xảy ra của một sự kiện trong cá cược, từ đó xác định số tiền thắng cược dựa trên số tiền đặt cược.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ lệ cược cho đội thắng trận là ba ăn một.)
- (Anh ấy đã nghiên cứu tỷ lệ cược kỹ lưỡng trước khi đặt cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to offer betting odds": đưa ra tỷ lệ cược.
- The bookmaker offered betting odds of five to one for the horse. (Nhà cái đưa ra tỷ lệ cược năm ăn một cho con ngựa đó.)
- "to improve betting odds": cải thiện tỷ lệ cược (thường là làm cho tỷ lệ có lợi hơn cho người cược).
- The unexpected injury improved the betting odds for the underdog. (Chấn thương bất ngờ đã cải thiện tỷ lệ cược cho đội yếu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Odds (danh từ): tỷ lệ, thường dùng trong ngữ cảnh cá cược hoặc xác suất.
- The odds of winning are low. (Tỷ lệ thắng là thấp.)
- Betting (danh từ): hành động cá cược.
- Betting is illegal in some countries. (Cá cược là bất hợp pháp ở một số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Tỷ lệ cá cược: cách gọi khác của "betting odds".
- Xác suất cược: thuật ngữ mô tả khả năng thắng dựa trên tỷ lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bet on: đặt cược vào.
- He bet on the favorite team despite the low betting odds. (Anh ấy đặt cược vào đội yêu thích mặc dù tỷ lệ cược thấp.)
- Work out the odds: tính toán tỷ lệ cược.
- She worked out the betting odds before the race started. (Cô ấy đã tính toán tỷ lệ cược trước khi cuộc đua bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Against all odds: bất chấp mọi tỷ lệ (nghĩa bóng: dù khả năng thành công thấp).
- She won the competition against all betting odds. (Cô ấy đã thắng cuộc thi bất chấp mọi tỷ lệ cược bất lợi.)
- Odds are stacked against someone: tỷ lệ nghiêng về bất lợi cho ai đó.
- The betting odds are stacked against the newcomer. (Tỷ lệ cược nghiêng về bất lợi cho người mới.)